chuyện chơi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc làm, câu chuyện mang tính giải trí, không nghiêm túc: "chuyện chơi" chỉ những việc hoặc lời nói chỉ nhằm mục đích tiêu khiển, đùa vui, không có ý nghĩa quan trọng hay hệ trọng.
- Điều nhỏ nhặt, không đáng kể: "chuyện chơi" còn được dùng để chỉ những vấn đề vụn vặt, dễ dàng giải quyết, không phải là việc lớn lao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta chỉ coi công việc đó là chuyện chơi thôi. (Anh ta không xem công việc đó là nghiêm túc.)
- Đừng lo, đấy chỉ là chuyện chơi một tý, giải quyết ngay được mà. (Đừng bận tâm, đó chỉ là việc nhỏ, có thể xử lý dễ dàng.)
- Lời nói của nó là chuyện chơi, đừng bận tâm làm gì. (Những điều nó nói chỉ là đùa, không nên để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không phải là chuyện chơi": một thành ngữ nhấn mạnh rằng vấn đề đang nói tới là nghiêm trọng, hệ trọng, không thể xem thường.
- Việc đầu tư cả gia tài vào cổ phiếu không phải là chuyện chơi. (Hành động đó rất mạo hiểm và nghiêm trọng, không phải trò đùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuyện đùa (danh từ): câu chuyện, lời nói có tính chất hài hước, gây cười.
- Trò chơi (danh từ): hoạt động được tổ chức để giải trí, tiêu khiển.
- Trò tiêu khiển (danh từ): hoạt động giết thời gian, giải trí.
Từ đồng nghĩa
- Chuyện vặt: việc nhỏ nhặt, không quan trọng.
- Chuyện tầm phào: chuyện vô nghĩa, không đáng quan tâm.
- Trò đùa: hành động, lời nói để chọc ghẹo, gây cười.
Thành ngữ liên quan
- Coi như chuyện chơi: xem một việc gì đó là nhẹ nhàng, không đáng lo ngại.
- Anh ấy coi thất bại lần này như chuyện chơi. (Anh ấy không coi trọng thất bại đó.)